jeopardy
/ˈʤɛpɚdi/danh từ
- Nguy cơ, cảnh nguy hiểm, cảnh hiểm nghèo.
Danh từ
- Nguy cơ thất bại, tổn hại hoặc mất mát.Danger of failure, harm, or loss.The poor condition of the vehicle put its occupants in constant jeopardy.Tình trạng tồi tệ của chiếc xe khiến người ngồi trong xe luôn gặp nguy hiểm.
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Gây nguy hiểm; gây nguy hiểm.(transitive, archaic) To jeopardize; to endanger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jeopardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish