jelly
/ˈʤɛli/danh từ
- kẹo có hình dạng như một đứa bé
Danh từ
- (Khối thịnh vượng chung) Một món tráng miệng được làm bằng cách đun sôi gelatine (hoặc một chất thay thế có nguồn gốc thực vật như agar hoặc carrageenan), đường và một số hương liệu (thường có nguồn gốc từ trái cây) và để nó đông lại.(Commonwealth) A dessert made by boiling gelatine (or a plant-based alternative such as agar or carrageenan), sugar and some flavouring (often derived from fruit) and allowing it to set.His mother prepared jelly for him and his friends for dessert.Mẹ anh đã chuẩn bị món thạch tráng miệng cho anh và các bạn.Từ đồng nghĩa:jello
- (chủ yếu là Canada, Hoa Kỳ) Chất bảo quản trái cây trong hoặc mờ, được làm từ nước ép trái cây và sử dụng pectin tự nhiên hoặc bổ sung.(chiefly Canada, US) A clear or translucent fruit preserve, made from fruit juice and set using either naturally occurring, or added, pectin.Perfect jelly is of appetizing flavor; beautifully colored and translucent; tender enough to cut easily with a spoon, yet firm enough to hold its shape when turned from the glass.Thạch hoàn hảo có hương vị thơm ngon; màu sắc đẹp và trong suốt; đủ mềm để dễ dàng cắt bằng thìa nhưng vẫn đủ cứng để giữ hình dạng khi quay ra khỏi ly.Từ đồng nghĩa:jam
- (Caribbean, Jamaica) Cắt thạch dừa.(Caribbean, Jamaica) Clipping of jelly coconut.
- Một chất mặn, có nguồn gốc từ thịt, có kết cấu tương tự như món tráng miệng.A savoury substance, derived from meat, that has the same texture as the dessert.
Động từ
- (thông tục) Làm thành thạch.(transitive) To make into jelly.
- (thông tục) Bảo quản trong thạch.(transitive) To preserve in jelly.
- Để ngọ nguậy như thạch.To wiggle like jelly.
Tính từ
- (Từ lóng) Ghen tị.(slang) Jealous."I think other people make rude comments because they're jelly [jealous] bro," Schroer said. "We're just showing our love to other people."Schroer nói: “Tôi nghĩ những người khác đưa ra những bình luận thô lỗ vì họ ghen tị”. "Chúng tôi chỉ đang thể hiện tình yêu của mình với người khác."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jelly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish