jenny jay
/ˈʤɛni ʤeɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jenny jay". Phiên âm /ˈʤɛni ʤeɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jenny jay" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jenny jay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish