jesuitic

/ˈje-zü-ət/
tính từ
  • Dòng Tên.
  • Hay mưu đồ; hay mập mờ nước đôi.
  • Đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa; giảo quyệt.
🎬 Nghe “jesuitic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish