jest

/ˈʤɛst/
danh từ
  • Lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt.
  • lời nói đùa chơi, lời nói giỡn.
  • Trò cười (cho thiên hạ), đích để mọi người chế giễu.
động từ
  • Nói đùa, nói giỡn, pha trò.
  • Chế nhạo, chế giễu, giễu cợt.
Danh từ
  1. (cổ xưa, thường không đếm được) Một hành động được thực hiện để giải trí; một trò đùa.
    (archaic, typically uncountable) An act performed for amusement; a joke.
    I made that comment in jest; it wasn't serious.
    Tôi đưa ra nhận xét đó một cách đùa cợt; nó không nghiêm trọng.
  2. (cổ) Ai đó hoặc cái gì đó bị chế nhạo; mục tiêu của một trò đùa
    (archaic) Someone or something that is ridiculed; the target of a joke.
    Your majesty, stop him before he makes you the jest of the court.
    Bệ hạ, hãy ngăn chặn hắn trước khi hắn biến ngươi thành trò đùa của triều đình.
  3. (lỗi thời) Chứng thư; một hành động; một cử chỉ.
    (obsolete) A deed; an action; a gest.
  4. (lỗi thời) Mặt nạ; một cuộc thi; một đoạn dạo đầu.
    (obsolete) A mask; a pageant; an interlude.
Động từ
  1. Để kể một câu chuyện cười; nói chuyện một cách vui tươi; để tạo niềm vui cho một cái gì đó hoặc ai đó.
    To tell a joke; to talk in a playful manner; to make fun of something or someone.
    Surely you jest!
    Chắc chắn là bạn đang đùa!
    Từ đồng nghĩa:banterkidmockteasejoke
Trạng từ
  1. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, miền Nam Hoa Kỳ, Shropshire) Cách phát âm chính tả của just.
    (African-American Vernacular, Southern US, Shropshire) Pronunciation spelling of just.
🎬 Nghe “jest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish