jester
/ˈʤɛstɚ/danh từ
- Người hay nói đùa, người hay pha trò.
- Anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa).
Danh từ
- Một người hay đùa giỡn, trêu chọc.One who jests, jokes or teases.
- Một người mặc trang phục sặc sỡ và đội mũ lưỡi trai, người đã làm hài lòng hoàng gia hoặc quý tộc thời trung cổ và đầu hiện đại.A person in colourful garb and fool's cap who amused a medieval and early modern royal or noble court.
- Bất kỳ loài bướm nhộng nào thuộc chi Symbrenthia ở Đông Nam Á.Any of various nymphalid butterflies of the Southeast Asian genus Symbrenthia.
Động từ
- (nội động từ) Hành động một cách ngu ngốc hoặc hề nhằm mục đích giải trí hoặc thu hút sự chú ý.(intransitive) To act in a foolish or clownish way for the purpose of entertainment or attracting attention.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish