jettison

/ˈʤɛtəsən/
danh từ
  • Sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy).
  • Sự vứt bỏ.
động từ
  • Vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy).
  • Vứt ra khỏi máy bay (khi đang bay).
  • Vứt bỏ (cái gì).
Danh từ
  1. (không đếm được, tập thể) Những đồ vật đã hoặc sắp bị đẩy ra khỏi thuyền hoặc khinh khí cầu.
    (uncountable, collective) Items that have been or are about to be ejected from a boat or balloon.
    Từ đồng nghĩa:jetsam ballast
  2. (đếm được) Hành động vứt bỏ đồ vật.
    (countable) The action of jettisoning items.
Động từ
  1. Phóng ra khỏi thuyền, tàu ngầm, máy bay, tàu vũ trụ hoặc khinh khí cầu để giảm tải.
    To eject from a boat, submarine, aircraft, spaceship or hot-air balloon, so as to lighten the load.
    The ballooners had to jettison all of their sand bags to make it over the final hill.
    Những người lái khinh khí cầu đã phải vứt bỏ tất cả các bao cát của mình để vượt qua ngọn đồi cuối cùng.
  2. (nghĩa bóng) Buông bỏ hay vứt bỏ coi như vô dụng hay khiếm khuyết.
    (figurative) To let go or get rid of as being useless or defective.
    Từ đồng nghĩa:discardchuckditchdumpjunk
🎬 Nghe “jettison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish