jib
/ˈʤɪb/danh từ
- Lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền).
- Cần máy trục, cần nhấc.
động từ
- Trở (buồm).
- Đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa... ).
- Không chịu làm, lẩn tránh (việc gì).
- Ghê tởm, gớm ghét, không thích.
Danh từ
- (Hàng hải) Cánh buồm hình tam giác hướng về phía trước cột ăn-ten. Trong tàu trượt (xem hình ảnh), cần trục cơ bản gần bằng với cột buồm.(nautical) A triangular staysail set forward of the foremast. In a sloop (see image) the basic jib reaches back roughly to the level of the mast.
- (hàng hải, thường có bộ điều chỉnh) Bất kỳ loại buồm tam giác đặc biệt nào được đặt về phía trước của cột ăn-ten trước.(nautical, usually with a modifier) Any of a variety of specialty triangular staysails set forward of the foremast.
- Cánh tay nhô ra của cần cẩu.The projecting arm of a crane.Từ đồng nghĩa:gibbet
- (ẩn dụ, điện ảnh, phim) Cần cẩu dùng để lắp và di chuyển máy quay video.(metonymic, cinematography, film) A crane used for mounting and moving a video camera.
Động từ
- (chủ yếu là hàng hải) Chuyển dịch hoặc quay vòng, như một cánh buồm, cần, sân, v.v., như khi buộc dây.(chiefly nautical) To shift, or swing around, as a sail, boom, yard, etc., as in tacking.
- Dừng lại và không chịu đi tiếp (thường là ngựa).To stop and refuse to go forward (usually of a horse).Từ đồng nghĩa:balk
- (nghĩa bóng) Diễn tả sự miễn cưỡng; chùn bước.(figuratively) To express reluctance; to balk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish