jib

/ˈʤɪb/
danh từ
  • Lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền).
  • Cần máy trục, cần nhấc.
động từ
  • Trở (buồm).
  • Đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa... ).
  • Không chịu làm, lẩn tránh (việc gì).
  • Ghê tởm, gớm ghét, không thích.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Cánh buồm hình tam giác hướng về phía trước cột ăn-ten. Trong tàu trượt (xem hình ảnh), cần trục cơ bản gần bằng với cột buồm.
    (nautical) A triangular staysail set forward of the foremast. In a sloop (see image) the basic jib reaches back roughly to the level of the mast.
  2. (hàng hải, thường có bộ điều chỉnh) Bất kỳ loại buồm tam giác đặc biệt nào được đặt về phía trước của cột ăn-ten trước.
    (nautical, usually with a modifier) Any of a variety of specialty triangular staysails set forward of the foremast.
  3. Cánh tay nhô ra của cần cẩu.
    The projecting arm of a crane.
    Từ đồng nghĩa:gibbet
  4. (ẩn dụ, điện ảnh, phim) Cần cẩu dùng để lắp và di chuyển máy quay video.
    (metonymic, cinematography, film) A crane used for mounting and moving a video camera.
Động từ
  1. (chủ yếu là hàng hải) Chuyển dịch hoặc quay vòng, như một cánh buồm, cần, sân, v.v., như khi buộc dây.
    (chiefly nautical) To shift, or swing around, as a sail, boom, yard, etc., as in tacking.
  2. Dừng lại và không chịu đi tiếp (thường là ngựa).
    To stop and refuse to go forward (usually of a horse).
    Từ đồng nghĩa:balk
  3. (nghĩa bóng) Diễn tả sự miễn cưỡng; chùn bước.
    (figuratively) To express reluctance; to balk.
🎬 Nghe “jib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish