jitney

/ˈjit-nē/
danh từ
  • Đồng năm xu.
  • Xe buýt hạng rẻ tiền.
tính từ
  • Rẻ tiền, hạng tồi, hạng kém.
động từ
  • Đi ô tô buýt hạng rẻ tiền.
🎬 Nghe “jitney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish