jinx

/ˈʤɪŋks/
danh từ
  • , (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi
  • vật xúi quẩy.
Danh từ
  1. Một lục giác; một câu thần chú độc ác.
    A hex; an evil spell.
    Từ đồng nghĩa:cursehoodooIndian signspell
  2. Người hoặc vật được cho là mang lại điều xui xẻo.
    A person or thing supposed to bring bad luck.
Động từ
  1. (thông tục) Làm bùa.
    (transitive) To cast a spell on.
  2. (Động) Mang lại điều xui xẻo.
    (transitive) To bring bad luck to.
  3. (ngoại động) Khiến việc gì đó xảy ra bằng cách đề cập đến nó. Thường được sử dụng một cách mỉa mai.
    (transitive) To cause something to happen by mentioning it. Often used sarcastically.
  4. (ngoại động) Gây ra kết quả xấu thông qua việc thể hiện sự chắc chắn bằng lời nói về một tình huống hoặc kết quả tốt. Xem việc gõ vào gỗ, được cho là để giảm thiểu tác động này.
    (transitive) To cause a bad outcome through verbal expression of certainty about a good situation or result. See knocking on wood, which is supposed to mitigate this effect.
Thán từ
  1. Được sử dụng sau khi cùng một điều được nói bởi hai người cùng một lúc.
    Used after the same thing is said by two people simultaneously.
    Từ đồng nghĩa:snap
🎬 Nghe “jinx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish