bomber

/ˈbɑːmɚ/
danh từ
  • Máy bay ném bom.
  • Người phụ trách cắt bom.
🎬 Nghe “bomber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish