jitterbug

/ˈʤɪtɚˌbʌg/
danh từ
  • Người thần kinh dễ bị kích thích; người hay bồn chồn lo sợ.
  • Người thích nhảy những điệu giật gân.
Danh từ
  1. (thông tục) Người hay lo lắng, bồn chồn.
    (colloquial) A nervous or jittery person.
  2. (jazz) Nhạc sĩ nhạc jazz hoặc người đam mê nhạc jazz.
    (jazz) A jazz musician or aficionado.
  3. (khiêu vũ) Một điệu nhảy jazz hoặc swing có nhịp độ cao tô điểm cho mô hình hai bước và thường kết hợp các bước xoay theo phong cách nhào lộn.
    (dance) An uptempo jazz or swing dance which embellishes on the two-step pattern and frequently incorporates acrobatic style swing steps.
  4. Từ đồng nghĩa của diddley bow (“loại nhạc cụ có dây”).
    Synonym of diddley bow (“type of stringed instrument”).
    Từ đồng nghĩa:diddley bow
Động từ
  1. Để nhảy jitterbug.
    To dance the jitterbug.
🎬 Nghe “jitterbug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish