jittery

/ˈʤɪtəri/
tính từ
  • Dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; hốt hoảng kinh hãi.
Tính từ
  1. hồi hộp, bồn chồn, bồn chồn
    nervy, jumpy, on edge
  2. Có hiện tượng jitter hoặc đặc tính tín hiệu không mong muốn.
    Having jitter, or unwanted signal characteristics.
    jittery video playback
    phát lại video giật gân
    Từ đồng nghĩa:jerky
🎬 Nghe “jittery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish