jobless
/ˈʤɑːb/tính từ
- Không có việc làm; không có công ăn việc làm.
Tính từ
- Thiếu việc làm.Lacking employment.a jobless manmột người đàn ông thất nghiệpTừ đồng nghĩa:unemployed
- (từ lóng) Có quá nhiều thời gian trong tay; không có gì tốt hơn để làm.(slang) Having too much time on one's hands; having nothing better to do.― I’m showing him our texts with her, the liar. ― Bro, that is so jobless!― Tôi đang cho anh ấy xem tin nhắn của chúng tôi với cô ấy, kẻ nói dối. - Anh ơi, thất nghiệp quá!Từ đồng nghĩa:unemployed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jobless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish