joblessness
/ˈʤɑːb/danh từ
- Tình trạng không có việc làm, tình trạng thất nghiệp.
Danh từ
- Tình trạng thất nghiệp hoặc thất nghiệp.The state of being jobless or unemployed.
- Hiện tượng hoặc mức độ thất nghiệp trong nền kinh tế.The phenomenon or level of unemployment in an economy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “joblessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish