joblessness

/ˈʤɑːb/
danh từ
  • Tình trạng không có việc làm, tình trạng thất nghiệp.
Danh từ
  1. Tình trạng thất nghiệp hoặc thất nghiệp.
    The state of being jobless or unemployed.
    Từ đồng nghĩa:unemploymentworklessnessunwork
  2. Hiện tượng hoặc mức độ thất nghiệp trong nền kinh tế.
    The phenomenon or level of unemployment in an economy.
    Từ đồng nghĩa:unemploymentworklessnessunwork
🎬 Nghe “joblessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish