jock
/ˈʤɑːk/danh từ
- Lính Ê-cốt.
- (như) jockey.
- vận động viên thể thao.
Danh từ
- (từ lóng, cổ) Người bình thường.(slang, archaic) A common man.
- (Anh, Ireland, tiếng lóng, xúc phạm) Người Scotland.(British, Ireland, slang, derogatory) A Scotsman.
- (thân mật) Một tay đua ngựa.(informal) A jockey.
- (từ lóng, hiếm, ghi ngày tháng) Dương vật.(slang, rare, dated) The penis.
Động từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish