jock

/ˈʤɑːk/
danh từ
  • Lính Ê-cốt.
  • (như) jockey.
  • vận động viên thể thao.
Danh từ
  1. (từ lóng, cổ) Người bình thường.
    (slang, archaic) A common man.
  2. (Anh, Ireland, tiếng lóng, xúc phạm) Người Scotland.
    (British, Ireland, slang, derogatory) A Scotsman.
  3. (thân mật) Một tay đua ngựa.
    (informal) A jockey.
  4. (từ lóng, hiếm, ghi ngày tháng) Dương vật.
    (slang, rare, dated) The penis.
Động từ
  1. (Từ lóng) Thủ dâm.
    (slang) To masturbate.
    Từ đồng nghĩa:jack offjerk offwankwank off
  2. (Từ lóng) Làm nhục.
    (slang) To humiliate.
    Từ đồng nghĩa:punk
  3. (Từ lóng) Ăn trộm.
    (slang) To steal.
    Từ đồng nghĩa:gank
🎬 Nghe “jock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish