joe

/ˈʤoʊ/
danh từ
  • Not for joe! tớ thì thôi!; thôi đừng cho tớ!; , (quân sự), (từ lóng)) người lính ((cũng) Joe Blow).
Danh từ
  1. (thân mật) Nam giới; một chàng trai; một người bạn.
    (informal) A male; a guy; a fellow.
    I'm just an ordinary joe.
    Tôi chỉ là một Joe bình thường.
  2. (Anh, tiếng lóng) Điệp viên, đặc biệt là điệp viên hai mang.
    (UK, slang) A spy, especially a double agent.
  3. (lịch sử) Đồng nghĩa với johannes (“Một đồng tiền vàng cũ của Bồ Đào Nha có hình John V của Bồ Đào Nha.”).
    (historical) Synonym of johannes (“An old Portuguese gold coin bearing a figure of John V of Portugal.”).
    Từ đồng nghĩa:johannes
  4. (chủ yếu là Mỹ, không chính thức) Cà phê.
    (chiefly US, informal) Coffee.
🎬 Nghe “joe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish