joe
/ˈʤoʊ/danh từ
- Not for joe! tớ thì thôi!; thôi đừng cho tớ!; , (quân sự), (từ lóng)) người lính ((cũng) Joe Blow).
Danh từ
- (thân mật) Nam giới; một chàng trai; một người bạn.(informal) A male; a guy; a fellow.I'm just an ordinary joe.Tôi chỉ là một Joe bình thường.
- (Anh, tiếng lóng) Điệp viên, đặc biệt là điệp viên hai mang.(UK, slang) A spy, especially a double agent.
- (lịch sử) Đồng nghĩa với johannes (“Một đồng tiền vàng cũ của Bồ Đào Nha có hình John V của Bồ Đào Nha.”).(historical) Synonym of johannes (“An old Portuguese gold coin bearing a figure of John V of Portugal.”).Từ đồng nghĩa:johannes
- (chủ yếu là Mỹ, không chính thức) Cà phê.(chiefly US, informal) Coffee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “joe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish