jocund

/ˈjä-kənd/
tính từ
  • Vui vẻ, vui tươi.
  • Vui tính.
Tính từ
  1. vui tính; hồ hởi; vui vẻ; vui vẻ và tinh thần phấn chấn; thể hiện sự hạnh phúc.
    Jovial; exuberant; lighthearted; merry and in high spirits; exhibiting happiness.
🎬 Nghe “jocund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish