joey
/ˈʤowi/danh từ
- Con canguru con.
- Con thú con.
Danh từ
- Con non chưa trưởng thành của loài thú có túi, đặc biệt là chuột túi con, nhưng cũng có cả chuột túi wallaby, gấu túi, v.v.The immature young of a marsupial, notably a junior kangaroo, but also a young wallaby, koala, etc.
- (Úc, tiếng lóng) Một đứa trẻ.(Australia, slang) A young child.
- Dấu chấm lửng của từ joey.Ellipsis of joey word.
- (Anh, Ireland, tiếng lóng trong tù) Một bưu kiện được chuyển lậu cho một tù nhân.(UK, Ireland, prison slang) A parcel smuggled in to an inmate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “joey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish