joey

/ˈʤowi/
danh từ
  • Con canguru con.
  • Con thú con.
Danh từ
  1. Con non chưa trưởng thành của loài thú có túi, đặc biệt là chuột túi con, nhưng cũng có cả chuột túi wallaby, gấu túi, v.v.
    The immature young of a marsupial, notably a junior kangaroo, but also a young wallaby, koala, etc.
  2. (Úc, tiếng lóng) Một đứa trẻ.
    (Australia, slang) A young child.
  3. Dấu chấm lửng của từ joey.
    Ellipsis of joey word.
  4. (Anh, Ireland, tiếng lóng trong tù) Một bưu kiện được chuyển lậu cho một tù nhân.
    (UK, Ireland, prison slang) A parcel smuggled in to an inmate.
🎬 Nghe “joey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish