joker
/ˈʤoʊkɚ/danh từ
- Người thích thú đùa; người hay pha trò.
- Anh chàng, cu cậu, gã, thằng cha.
- Quân bài J.
- Điều khoản mánh khoé (có thể hiểu nhiều cách, lồng vào một văn kiện để dễ đưa người ta vào tròng).
- Điều khó khăn ngầm, điều khó khăn không người tới.
Danh từ
- Người hay nói đùa.A person who makes jokes.
- (từ lóng) Người vui tính.(slang) A funny person.
- Một gã hề.A jester.
- Một lá bài có hình ảnh một gã pha trò (nghĩa là một gã hề) và có thể được sử dụng làm lá bài hoang dã trong một số trò chơi bài.A playing card that features a picture of a joker (that is, a jester) and that may be used as a wild card in some card games.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “joker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish