joseph

/ˈjō-zəf/
danh từ
  • Người đàn ông chay tịnh.
  • Áo choàng mặc cưỡi ngựa (của đàn bà (thế kỷ) 18).
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    (sometimes capitalised) A woman's riding habit worn in the 18th century with a long cape and buttons running down the front.
🎬 Nghe “joseph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish