journalist
/ˈdʒɜrnələst/danh từ
- Nhà báo.
Danh từ
- (ban đầu) Người giữ nhật ký cá nhân, người thường xuyên viết nhật ký vào đó.(originally) The keeper of a personal journal, who writes in it regularly.
- Một người làm nghề báo, ban đầu chỉ viết báo in.One whose occupation is journalism, originally only writing in the printed press.Từ đồng nghĩa:gazetteer
- Một phóng viên, một người chuyên nghiệp đưa tin về tin tức và sự kiện hiện tại.A reporter, someone who professionally reports on news and current events.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “journalist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish