journalist

/ˈdʒɜrnələst/
danh từ
  • Nhà báo.
Danh từ
  1. (ban đầu) Người giữ nhật ký cá nhân, người thường xuyên viết nhật ký vào đó.
    (originally) The keeper of a personal journal, who writes in it regularly.
  2. Một người làm nghề báo, ban đầu chỉ viết báo in.
    One whose occupation is journalism, originally only writing in the printed press.
    Từ đồng nghĩa:gazetteer
  3. Một phóng viên, một người chuyên nghiệp đưa tin về tin tức và sự kiện hiện tại.
    A reporter, someone who professionally reports on news and current events.
🎬 Nghe “journalist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish