jollity

/ˈʤɑːləti/
danh từ
  • sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jolliness)
  • cuộc vui chơi, hội hè đình đám
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái vui vẻ; sự vui vẻ, vui vẻ.
    (uncountable) The state of being jolly; jolliness, cheerfulness.
  2. (đếm được) Sự vui chơi hoặc lễ hội; một cuộc tụ họp vui vẻ hoặc lễ hội
    (countable) Revelry or festivity; a merry or festive gathering.
  3. (đếm được) Sự vật, nhận xét hoặc đặc điểm thú vị.
    (countable) Things, remarks, or characteristics which are enjoyable.
🎬 Nghe “jollity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish