jolt
/ˈʤoʊlt/danh từ
- Cái lắc bật ra, cái xóc nảy lên.
- Cú đấm choáng váng (quyền Anh).
- Sự ngạc nhiên làm choáng váng, sự thất vọng choáng váng; cú điếng người.
động từ
- Lắc bật ra, làm xóc nảy lên.
- + along) chạy xóc nảy lên (ô tô).
Động từ
- (Động) Đẩy hoặc lắc đột ngột, thô bạo.(transitive) To push or shake abruptly and roughly.The bus jolted its passengers at every turn.Chiếc xe buýt khiến hành khách giật mình ở mọi ngã rẽ.
- (thông tục) Gõ mạnh(transitive) To knock sharply
- (thông tục) Làm sốc (ai đó) phải hành động hoặc cảnh giác(transitive) To shock (someone) into taking action or being alertI jolted her out of complacency.Tôi chọc tức cô ấy vì tự mãn.
- (Động) Gây sốc về mặt cảm xúc.(transitive) To shock emotionally.Her untimely death jolted us all.Cái chết đột ngột của cô ấy khiến tất cả chúng tôi bàng hoàng.
Danh từ
- Một hành động gây chấn động.An act of jolting.
- Một sự ngạc nhiên hoặc sốc.A surprise or shock.
- (từ lóng) Án tù dài hạn.(slang) A long prison sentence.
- (Từ lóng) Thuốc tiêm ma tuý.(slang) A narcotic injection.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jolt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish