journal
/ˈʤɚnl̟/danh từ
- Báo hằng ngày.
- Tạp chí.
- ; (thương nghiệp) nhật ký.
- (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện).
- Cổ trục, ngõng trục.
Danh từ
- Nhật ký hoặc hồ sơ hàng ngày của một người, tổ chức, tàu thuyền, v.v.; nhật ký.A diary or daily record of a person, organization, vessel etc.; daybook.
- Một tờ báo hoặc tạp chí đề cập đến một chủ đề cụ thể.A newspaper or magazine dealing with a particular subject.The university's biology department subscribes to half a dozen academic journals.Khoa sinh học của trường đại học đặt mua khoảng nửa tá tạp chí học thuật.
- (kế toán) Sổ ghi chép theo trình tự thời gian về các khoản thanh toán hoặc biên lai.(accounting) A chronological record of payments or receipts.
- (Kế toán) Nhật ký tổng hợp.(accounting) A general journal.
Động từ
- (thông tục) Lưu trữ hoặc ghi lại một cái gì đó.(transitive) To archive or record something.
- (Nội động từ) Để sổ lưu niệm.(transitive, intransitive) To scrapbook.
- (chuyển tiếp) Để chèn (trục, trục, v.v.) vào ổ trục.(transitive) To insert (a shaft, an axle, etc.) into a journal bearing.
Tính từ
- (lỗi thời) Hàng ngày.(obsolete) Daily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “journal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish