joust

/ˈʤaʊst/
danh từ
  • Cuộc cưỡi ngựa đấu thương.
động từ
  • Cưỡi ngựa đấu thương.
Danh từ
  1. Trận đấu nghiêng: một trận đấu giả giữa hai hiệp sĩ cưỡi ngựa hoặc binh lính sử dụng thương trong danh sách hoặc khu vực kín.
    A tilting match: a mock combat between two mounted knights or men-at-arms using lances in the lists or enclosed field.
    medieval joust
    cuộc đua thời trung cổ
    Từ đồng nghĩa:tilt
Động từ
  1. Tham gia trận chiến giả trên lưng ngựa, với tư cách là hai hiệp sĩ trong danh sách; để nghiêng.
    To engage in mock combat on horseback, as two knights in the lists; to tilt.
    The knights prepared to joust in the tournament.
    Các hiệp sĩ chuẩn bị tham gia giải đấu.
  2. Để tham gia vào cuộc tranh luận bằng lời nói về một vấn đề quan trọng. (dùng cho hai người, cả hai đều tham gia ít nhiều như nhau)
    To engage in verbal sparring over an important issue. (used of two people, both of whom participate more or less equally)
    verbally joust
    đấu khẩu bằng lời nói
  3. (từ lóng) Chạm vào dương vật khi quan hệ tình dục, đặc biệt là quan hệ tình dục bằng miệng.
    (slang) To touch penises while engaging in a sex act, especially oral sex.
🎬 Nghe “joust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish