gazetteer
/ˌgæzəˈtiɚ/danh từ
- Từ điển địa lý.
Danh từ
- (cổ xưa hoặc lịch sử) Người viết cho công báo hoặc tờ báo; một nhà báo; (cụ thể) một nhà báo được chính phủ thuê.(archaic or historical) A person who writes for a gazette or newspaper; a journalist; (specifically) a journalist engaged by a government.
- (từ mở rộng, lỗi thời) Công báo, tờ báo.(by extension, obsolete) A gazette, a newspaper.
- (địa lý) Từ điển hoặc danh mục các vị trí địa lý.(geography) A dictionary or index of geographical locations.
- (bằng cách mở rộng) Một danh sách mô tả tương tự (thường theo thứ tự bảng chữ cái) thông tin về các chủ đề khác.(by extension) A similar descriptive list (often alphabetical) of information on other subjects.
Động từ
- Từ đồng nghĩa với công báo (“thông báo tình trạng của (ai đó) trên công báo”).Synonym of gazette (“to announce the status of (someone) in an official gazette”).Từ đồng nghĩa:gazette
- (cổ) Đưa tin về (ai đó) trên công báo hoặc tờ báo.(archaic) To report about (someone) in a gazette or newspaper.
- (chuyển tiếp, địa lý) Để mô tả địa lý của (một quốc gia hoặc nơi khác) trong công báo (từ nguyên 2, từ nguyên danh từ 2, danh từ nghĩa 1).(transitive, geography) To describe the geography of (a country or other place) in a gazetteer (etymology 2, noun etymology 2, noun sense 1).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gazetteer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish