judgmental

/ˌjəj-ˈmen-tᵊl/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sự phán xét.
    Of or relating to judgment.
  2. (chủ yếu là về một người) Có khuynh hướng phán xét, chỉ trích một cách hấp tấp.
    (chiefly of a person) Inclined to rashly pass judgment, critical.
🎬 Nghe “judgmental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish