jury-rigged

/ˈʤɚriˌrɪg/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bồi thẩm đoàn-rig
    simple past and past participle of jury-rig
Tính từ
  1. Cải tiến từ bất kỳ vật liệu nào có sẵn.
    Improvised from whichever material is available.
    Từ đồng nghĩa:makeshift
🎬 Nghe “jury-rigged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish