makeshift

/ˈmeɪkˌʃɪft/
danh từ
  • Cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời.
tính từ
  • Dùng tạm thời, thay thế tạm thời, tạm bợ.
Danh từ
  1. Sự thay thế tạm thời (thường là không đáng kể).
    A temporary (usually insubstantial) substitution.
  2. (lỗi thời) Kẻ lừa đảo; một người thất thường.
    (obsolete) A rogue; a shifty person.
Tính từ
  1. Được thực hiện để làm việc hoặc đủ; ngẫu hứng; thay thế.
    Made to work or suffice; improvised; substituted.
    They used the ledge and a few branches for a makeshift shelter.
    Họ tận dụng gờ đá và một vài cành cây để làm nơi trú ẩn tạm thời.
    Từ đồng nghĩa:jury-rigged
🎬 Nghe “makeshift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish