makeshift
/ˈmeɪkˌʃɪft/danh từ
- Cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời.
tính từ
- Dùng tạm thời, thay thế tạm thời, tạm bợ.
Danh từ
- Sự thay thế tạm thời (thường là không đáng kể).A temporary (usually insubstantial) substitution.
- (lỗi thời) Kẻ lừa đảo; một người thất thường.(obsolete) A rogue; a shifty person.
Tính từ
- Được thực hiện để làm việc hoặc đủ; ngẫu hứng; thay thế.Made to work or suffice; improvised; substituted.They used the ledge and a few branches for a makeshift shelter.Họ tận dụng gờ đá và một vài cành cây để làm nơi trú ẩn tạm thời.Từ đồng nghĩa:jury-rigged
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “makeshift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish