junkie
/ˈjəŋ-kē/danh từ
- Người nghiện xì ke ma túy.
Danh từ
- (từ lóng, xúc phạm) Người nghiện ma túy, đặc biệt là người sử dụng heroin.(slang, derogatory) A narcotics addict, especially a heroin user.
- (từ lóng, nói rộng hơn) Người đam mê cái gì đó.(slang, by extension) An enthusiast of something.English people are travel junkies, but Americans hardly ever leave their state.Người Anh là những người nghiện du lịch nhưng người Mỹ hiếm khi rời khỏi bang của họ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “junkie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish