kilogram calorie

/ˈkɪləˌgræm ˈkælɔˌri/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với kilocalorie.
    Synonym of kilocalorie.
    Từ đồng nghĩa:kilocalorie
🎬 Nghe “kilogram calorie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish