kind-hearted

/ˌkaɪndˈhɑɚtəd/
tính từ
  • Tốt bụng, có lòng tốt.
🎬 Nghe “kind-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish