kindle

/ˈkɪndl̟/
động từ
  • Đốt, nhen, nhóm (lửa... ).
  • Làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên.
  • Nhen lên, khơi, gợi, gây.
  • Kích thích, khích động, xúi giục.
  • Bắt lửa, bốc cháy.
  • Ánh lên, rực lên, ngời lên.
  • Bị khích động, bừng bừng.
Động từ
  1. (ngoại động) Bắt đầu (lửa) hoặc thắp sáng (đuốc, diêm, than, v.v.).
    (transitive) To start (a fire) or light (a torch, a match, coals, etc.).
    Từ đồng nghĩa:fireigniteinflameset on fire
  2. (ngoại động, nghĩa bóng) Khơi dậy hoặc truyền cảm hứng (niềm đam mê, v.v.).
    (transitive, figurative) To arouse or inspire (a passion, etc).
    He kindled an enthusiasm for the project in his fellow workers.
    Anh ấy đã khơi dậy sự nhiệt tình đối với dự án ở những người đồng nghiệp của mình.
  3. (nội động từ, nghĩa bóng) Bắt đầu phát triển hoặc nắm giữ.
    (intransitive, figurative) To begin to grow or take hold.
  4. (nội động từ của thỏ hoặc thỏ rừng) Sinh con; để sinh con.
    (intransitive, of a rabbit or hare) To bring forth young; to give birth.
Danh từ
  1. (hiếm, tập thể) Một nhóm mèo con.
    (rare, collective) A group of kittens.
    A kindle of kittens.
    Một loại mèo con.
Tính từ
  1. (của một con vật) đang mang thai
    (of an animal) pregnant
🎬 Nghe “kindle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish