kool

/ˈdrɪŋk/
Tính từ
  1. (từ lóng) Cố tình viết sai chính tả của cool.
    (slang) Deliberate misspelling of cool.
Động từ
  1. (lỗi thời, người bán hàng rong) Nhìn; để chú ý đến bằng mắt của một người.
    (obsolete, costermongers) To look; to pay attention to with one’s eyes.
    Từ đồng nghĩa:look
🎬 Nghe “kool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish