lacteous

/ˈlæktiəs/
tính từ
  • Sữa; như sữa.
Tính từ
  1. sữa; giống sữa.
    Milky; resembling milk.
  2. Lacteal; truyền dưỡng trấp.
    Lacteal; conveying chyle.
    lacteous vessels
    tàu chứa sữa
🎬 Nghe “lacteous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish