lacteous
/ˈlæktiəs/tính từ
- Sữa; như sữa.
Tính từ
- sữa; giống sữa.Milky; resembling milk.
- Lacteal; truyền dưỡng trấp.Lacteal; conveying chyle.lacteous vesselstàu chứa sữa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lacteous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish