lactescent

tính từ
  • Giống sữa, đục như sữa.
  • Tiết ra giống sữa.
🎬 Nghe “lactescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish