laden

/ˈleɪdn̩/
tính từ
  • chất đầy, nặng trĩu
Tính từ
  1. Bị đè nặng bởi gánh nặng, gánh nặng.
    Weighed down with a load, burdened.
  2. Nặng.
    Heavy.
    His comments were laden with deeper meaning.
    Những lời nhận xét của ông chứa đầy ý nghĩa sâu sắc hơn.
  3. Bị áp bức.
    Oppressed.
  4. (Hóa học) Ở dạng chất bị hấp phụ hoặc chất cộng.
    (chemistry) In the form of an adsorbate or adduct.
    Once laden it is easy to regenerate the adsorbent and retrieve the adsorbed species as a gas.
    Sau khi đã chất đầy, rất dễ tái tạo chất hấp phụ và thu hồi các chất bị hấp phụ dưới dạng khí.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của lade
    past participle of lade
  2. (cổ, thơ) Tải hoặc sạc.
    (archaic, poetic) To load or charge.
🎬 Nghe “laden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish