laden
/ˈleɪdn̩/tính từ
- chất đầy, nặng trĩu
Tính từ
- Bị đè nặng bởi gánh nặng, gánh nặng.Weighed down with a load, burdened.
- Nặng.Heavy.His comments were laden with deeper meaning.Những lời nhận xét của ông chứa đầy ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Bị áp bức.Oppressed.
- (Hóa học) Ở dạng chất bị hấp phụ hoặc chất cộng.(chemistry) In the form of an adsorbate or adduct.Once laden it is easy to regenerate the adsorbent and retrieve the adsorbed species as a gas.Sau khi đã chất đầy, rất dễ tái tạo chất hấp phụ và thu hồi các chất bị hấp phụ dưới dạng khí.
Động từ
- phân từ quá khứ của ladepast participle of lade
- (cổ, thơ) Tải hoặc sạc.(archaic, poetic) To load or charge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish