lackluster

/ˈlak-ˌlə-stər/
tính từ
  • Lờ đờ, không sáng (mắt... ).
Tính từ
  1. Thiếu sáng chói hoặc thông minh.
    Lacking brilliance or intelligence.
  2. Không có độ bóng hoặc độ bóng; đần độn.
    Having no shine or luster; dull.
    Từ đồng nghĩa:faintwanblandcolourlessdim
  3. (nghĩa bóng) Không ngoại lệ; không đáng được khen thưởng, quan tâm, quan tâm đặc biệt; không có sức sống.
    (figurative) Not exceptional; not worthy of special merit, attention, or interest; having no vitality.
    The actor gave a lackluster performance in his latest film.
    Nam diễn viên đã có một màn trình diễn mờ nhạt trong bộ phim mới nhất của mình.
Danh từ
  1. (không đếm được) Thiếu độ sáng hoặc điểm ưa thích.
    (uncountable) Lack of brightness or points of interest.
  2. (đếm được) Người hoặc vật không có sự thông minh hay thông minh đặc biệt.
    (countable) A person or thing of no particular brilliance or intelligence.
🎬 Nghe “lackluster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish