lackluster
/ˈlak-ˌlə-stər/tính từ
- Lờ đờ, không sáng (mắt... ).
Tính từ
- Thiếu sáng chói hoặc thông minh.Lacking brilliance or intelligence.
- Không có độ bóng hoặc độ bóng; đần độn.Having no shine or luster; dull.
- (nghĩa bóng) Không ngoại lệ; không đáng được khen thưởng, quan tâm, quan tâm đặc biệt; không có sức sống.(figurative) Not exceptional; not worthy of special merit, attention, or interest; having no vitality.The actor gave a lackluster performance in his latest film.Nam diễn viên đã có một màn trình diễn mờ nhạt trong bộ phim mới nhất của mình.
Danh từ
- (không đếm được) Thiếu độ sáng hoặc điểm ưa thích.(uncountable) Lack of brightness or points of interest.
- (đếm được) Người hoặc vật không có sự thông minh hay thông minh đặc biệt.(countable) A person or thing of no particular brilliance or intelligence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lackluster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish