lad

/ˈlæd/
danh từ
  • Chàng trai, chú bé.
  • Chú coi chuồng ngựa.
Danh từ
  1. Một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ.
    A boy or young man.
  2. (Anh) Một thanh niên theo chủ nghĩa khoái lạc hoặc vô trách nhiệm; Một chàng trai Jack.
    (British) A hedonistic or irresponsible young man; A Jack the lad.
    I think he reckons he’s a bit of a lad.
    Tôi nghĩ anh ấy nghĩ mình hơi giống một chàng trai.
  3. Một cách gọi quen thuộc của một chàng trai trẻ.
    A familiar term of address for a young man.
    Come here, lad, and help me shift these boxes.
    Lại đây nào chàng trai, giúp tôi chuyển mấy cái hộp này đi.
  4. Chú rể làm việc với ngựa.
    A groom who works with horses.
    Từ đồng nghĩa:stable boystable lad
🎬 Nghe “lad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish