lad
/ˈlæd/danh từ
- Chàng trai, chú bé.
- Chú coi chuồng ngựa.
Danh từ
- Một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ.A boy or young man.
- (Anh) Một thanh niên theo chủ nghĩa khoái lạc hoặc vô trách nhiệm; Một chàng trai Jack.(British) A hedonistic or irresponsible young man; A Jack the lad.I think he reckons he’s a bit of a lad.Tôi nghĩ anh ấy nghĩ mình hơi giống một chàng trai.
- Một cách gọi quen thuộc của một chàng trai trẻ.A familiar term of address for a young man.Come here, lad, and help me shift these boxes.Lại đây nào chàng trai, giúp tôi chuyển mấy cái hộp này đi.
- Chú rể làm việc với ngựa.A groom who works with horses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish