lady-in-waiting

/ˈleɪdijɪnˈweɪtɪŋ/
danh từ
  • Thị nữ.
  • Những người phụ nữ đi theo hầu hạ các hoàng hậu và công chúa.
Danh từ
  1. Một quý cô, thường là một phụ nữ quý tộc, trong gia đình của nữ hoàng, công chúa hoặc người phụ nữ khác có cấp bậc cao hơn, phục vụ cô ấy với tư cách là trợ lý riêng, nói chung là một vai trò được coi là vinh dự.
    A lady, often a noblewoman, in the household of a queen, princess, or other woman of higher rank who attends her as a personal assistant, generally a role considered an honour.
    Từ đồng nghĩa:court lady
🎬 Nghe “lady-in-waiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish