laputan

/lə-ˈpyü-tᵊn/
tính từ
  • Lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn.
🎬 Nghe “laputan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish