lariat
/ˈler-ē-ət/danh từ
- Dây thừng (để cột ngựa vào cọc).
- Dây thòng lọng (để bắt ngựa, bò... ).
động từ
- Bắt (ngựa, thú rừng) bằng dây thòng lọng.
Danh từ
- Một lasso.A lasso.
- Một dây buộc.A tether.
- (đấu vật) Một đòn tấn công trong đó đô vật chạy về phía đối thủ, vòng tay quanh ngực trên và cổ của họ rồi ép họ xuống đất.(wrestling) An attack where the wrestler runs towards an opponent, wraps his arm around their upper chest and neck and then forces them to the ground.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lariat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish