lark
/ˈlɑɚk/danh từ
- Chim chiền chiện.
- Sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa.
động từ
- Vui đùa, đùa nghịch, bông đùa.
Danh từ
- Bất kỳ loài chim sẻ nhỏ nào biết hót thuộc họ Alaudidae.Any of various small, singing passerine birds of the family Alaudidae.
- Bất kỳ loài chim nào có hình dạng tương tự, nhưng thường sống trên mặt đất, chẳng hạn như chim chiền chiện đồng cỏ và chim sơn ca.Any of various similar-appearing birds, but usually ground-living, such as the meadowlark and titlark.
- (mở rộng) Người dậy sớm; một người đang gặp khó khăn.(by extension) One who wakes early; one who is up with the larks.
- Một người vui vẻ hoặc vui vẻ.A jolly or peppy person.
Động từ
- (Nội động) Bắt chim chiền chiện (một loại chim).(intransitive) To catch larks (a type of bird).to go larkingđi la hét
- Để chơi thể thao, hãy tham gia vào những trò đùa vô hại.To sport, engage in harmless pranking.
- Để vui đùa, tham gia vào cuộc phiêu lưu vô tư.To frolic, engage in carefree adventure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish