lascivious
/ləˈsɪvijəs/tính từ
- Dâm dật, dâm đãng; khiêu dâm.
Tính từ
- bừa bãi; dâm dục, bị dục vọng dẫn dắt, đầy dục vọng.Wanton; lewd, driven by lust, lustful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lascivious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish