launching

/ˈlɔntʃɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của launch.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ khởi động
    present participle and gerund of launch
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được đưa ra; một buổi phóng.
    The act by which something is launched; a launch.
    The launching of the Titanic.
    Lễ hạ thủy tàu Titanic.
🎬 Nghe “launching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish