laughter
/ˈlæftɚ/danh từ
- Sự cười, tiếng cười.
Danh từ
- Tiếng cười do không khí tạo ra nên phát ra; bất kỳ âm thanh tương tự.The sound of laughing, produced by air so expelled; any similar sound.Their loud laughter betrayed their presence.Tiếng cười lớn của họ đã phản bội sự hiện diện của họ.
- Một chuyển động (thường là không chủ ý) của các cơ trên khuôn mặt cười, đặc biệt là môi và toàn bộ cơ thể, với biểu hiện đặc biệt của mắt, biểu thị sự vui vẻ, hài lòng hoặc chế nhạo, và thường kèm theo một luồng không khí thoát ra khỏi phổi một cách ồn ào và ngắt quãng.A movement (usually involuntary) of the muscles of the laughing face, particularly of the lips, and of the whole body, with a peculiar expression of the eyes, indicating merriment, satisfaction or derision, and usually attended by a sonorous and interrupted expulsion of air from the lungs.
- (cổ) Lý do để vui vẻ.(archaic) A reason for merriment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laughter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish