laundromat

/ˈlɑːndrəˌmæt/
danh từ
  • Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ).
Danh từ
  1. (Hoa Kỳ, Canada, Úc) Một cơ sở giặt là tự phục vụ với máy giặt, máy sấy và đôi khi là máy ủi hoặc máy ép (theo truyền thống) hoạt động bằng đồng xu (hiện có thể sử dụng các phương thức thanh toán theo lượt tải khác) và đôi khi là máy ủi hoặc máy ép, mở cửa cho công chúng giặt quần áo và đồ vải gia dụng.
    (US, Canada, Australia) A self-service laundry facility with (traditionally) coin-operated (which now may use other per-load payment methods) washing machines, dryers, and sometimes ironing or pressing machines, open to the public for washing clothing and household cloth items.
    Từ đồng nghĩa:launderettelaundrettewasheteriawasherywashette
  2. Một hoạt động rửa tiền.
    A money laundering operation.
    Từ đồng nghĩa:launderettelaundrettewasheteriawasherywashette
🎬 Nghe “laundromat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish