laurel

/ˈlorəl/
danh từ
  • Cây nguyệt quế.
  • Vinh dự, vinh hiển, quang vinh.
động từ
  • Đội vòng nguyệt quế cho (ai).
Danh từ
  1. Một loại cây bụi thường xanh thuộc loài Laurus nobilis, có lá thơm hình mác, có cụm hoa nhỏ màu trắng vàng ở nách lá.
    An evergreen shrub of species Laurus nobilis, having aromatic leaves of a lanceolate shape, with clusters of small, yellowish white flowers in their axils.
  2. Một vương miện nguyệt quế.
    A crown of laurel.
  3. (nghĩa bóng, chủ yếu ở số nhiều) Danh dự, danh tiếng, danh tiếng.
    (figuratively, chiefly in the plural) Honor, distinction, fame.
    to win laurels
    để giành được vòng nguyệt quế
  4. (Thực vật học) Các loại cây thuộc họ Lauraceae.
    (botany) Any plant of the family Lauraceae.
Động từ
  1. (ngoại động) Trang trí bằng nguyệt quế, đặc biệt là vòng nguyệt quế.
    (transitive) To decorate with laurel, especially with a laurel wreath.
  2. (Động) Quấn vòng.
    (transitive) To enwreathe.
  3. (thông tục, thân mật) Trao giải thưởng cao nhất cho.
    (transitive, informal) To award top honours to.
🎬 Nghe “laurel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish