laurel
/ˈlorəl/danh từ
- Cây nguyệt quế.
- Vinh dự, vinh hiển, quang vinh.
động từ
- Đội vòng nguyệt quế cho (ai).
Danh từ
- Một loại cây bụi thường xanh thuộc loài Laurus nobilis, có lá thơm hình mác, có cụm hoa nhỏ màu trắng vàng ở nách lá.An evergreen shrub of species Laurus nobilis, having aromatic leaves of a lanceolate shape, with clusters of small, yellowish white flowers in their axils.
- Một vương miện nguyệt quế.A crown of laurel.
- (nghĩa bóng, chủ yếu ở số nhiều) Danh dự, danh tiếng, danh tiếng.(figuratively, chiefly in the plural) Honor, distinction, fame.to win laurelsđể giành được vòng nguyệt quế
- (Thực vật học) Các loại cây thuộc họ Lauraceae.(botany) Any plant of the family Lauraceae.
Động từ
- (ngoại động) Trang trí bằng nguyệt quế, đặc biệt là vòng nguyệt quế.(transitive) To decorate with laurel, especially with a laurel wreath.
- (Động) Quấn vòng.(transitive) To enwreathe.
- (thông tục, thân mật) Trao giải thưởng cao nhất cho.(transitive, informal) To award top honours to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laurel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish