liberating

/ˈlɪbəˌreɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của liberate.
Tính từ
  1. —
    That serves to liberate, especially to free the mind to accept new ideas.
    a liberating experience
Danh từ
  1. —
    The act of liberating; liberation.
Động từ
  1. —
    present participle and gerund of liberate
🎬 Nghe “liberating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish